down easter

Học thuật
Thân thiện
down easter

A down easter enjoys a lobster dinner by the coast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bản xứ hoặc cư dân của bang Maine, Hoa Kỳ: "Down Easter" một từ dùng để chỉ một người sinh ra hoặc đang sống tại bang Maine. Thuật ngữ này nguồn gốc lịch sử liên quan đến vị trí địa của Maine so với các bang khácvùng New England.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My neighbor is a true Down Easter; he was born in Portland and has lived in Maine his whole life. (Hàng xóm của tôi một người Maine chính gốc; ông ấy sinh raPortland đã sống cả đời ở Maine.)
    • The festival was full of Down Easters sharing stories about life on the coast. (Lễ hội đầy những người dân Maine chia sẻ những câu chuyện về cuộc sống trên bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Down Easter" với tư cách một danh từ chỉ nguồn gốc hoặc đặc điểm văn hóa: Từ này thường mang sắc thái thân mật, tự hào, nhấn mạnh đến bản sắc truyền thống của người dân Maine.
    • She has the resilient spirit of a Down Easter. ( ấy tinh thần kiên cường của một người dân Maine.)
Biến thể từ gần giống
  • Down East (tính từ/cụm danh từ): Dùng để chỉ khu vực bờ biển phía đông của Maine hoặc các đặc điểm liên quan đến .
    • We took a trip to the Down East region. (Chúng tôi đã một chuyến đi đến vùng Down East.)
  • Mainer (danh từ): Một từ đồng nghĩa phổ biến khác để chỉ người dân Maine.
Từ đồng nghĩa
  • Mainer: Người dân Maine.
  • Native of Maine: Người bản xứ Maine.
Lưu ý
  • "Down Easter" một thuật ngữ mang tính địa phương văn hóa, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nói về bang Maine. không phải một từ thông dụng trong mọi tình huống tiếng Anh.
down easter

A down easter enjoys a lobster dinner by the coast.

Noun
  1. một người bản xứ hoặc cư dân của Maine

Từ đồng nghĩa